tràn lan

Học thuật
Thân thiện
tràn lan

Bệnh dịch tràn lan khắp khu vực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan rộng, phát tán khắp nơi: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng (thường tiêu cực) xuất hiện lan truyền một cách rộng rãi, không kiểm soát được.
    • Dài dòng, không tập trung: Dùng để chỉ lời nói, văn viết lan man, đi xa khỏi trọng tâm chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lan rộng:
  • Nghĩa dài dòng:
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tràn lan" như một hiện tượng xã hội: Thường dùng với hàm ý chỉ trích sự lan truyền thiếu chọn lọc.
  • "tràn lan" trong phê bình: Dùng để phê phán tính thiếu tập trung, thiếu chiều sâu.
Biến thể từ gần giống
  • Lan tràn (động từ): Có nghĩa tương tự "tràn lan", nhấn mạnh hành động lan rộng.
  • Tràn ngập (động từ/tính từ): Nhấn mạnh trạng thái đầy ắp, phủ kín (có thể dùng cho cả nghĩa tích cực).
  • Lan man (tính từ): Gần nghĩa với "tràn lan" khi chỉ sự dài dòng, xa rời chủ đề.
Từ đồng nghĩa
  • Bùng phát: (cho nghĩa lan rộng) Diễn ra đột ngột mạnh mẽ.
  • Phổ biến: (cho nghĩa lan rộng, có thể trung tính hơn) nhiều nơi.
  • Dài dòng: (cho nghĩa không tập trung) Nói hoặc viết nhiều, không súc tích.
  • Lạc đề: (cho nghĩa không tập trung) Đi xa khỏi chủ đề chính.
Từ trái nghĩa
  • Khu trú: (với nghĩa lan rộng) Chỉ giới hạn trong một phạm vi nhỏ.
  • Tập trung: (với nghĩa không tập trung) Hướng vào một điểm, một vấn đề chính.
  • đọng: (với nghĩa không tập trung) Ngắn gọn, súc tích, chứa đựng nhiều ý nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tràn lan" thường mang sắc thái tiêu cực. Khi mô tả sự lan truyền tích cực (như một trào lưu tốt), nên dùng từ khác như "lan tỏa" hoặc "phổ biến".
  • Trong văn viết trang trọng, cần thận trọng khi dùng với nghĩa "dài dòng", đây cách dùng khẩu ngữ.
tràn lan

Bệnh dịch tràn lan khắp khu vực.

  1. ph. 1. Tỏa rộng ra: Bệnh dịch tràn lan. 2. Dài dòng, liên miên, không xoáy vào trọng tâm: Nói tràn lan.